Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Горло

Từ này chỉ phần họng hoặc thực quản. Nó thường được dùng khi nói về việc bị đau họng (bilyt horlo).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мені важко ковтати, бо болить горло.

Tôi khó nuốt vì họng bị đau.

Він випив гарячого чаю, щоб заспокоїти горло.

Anh ấy uống trà nóng để làm dịu cổ họng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí