Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ніс

Đây là một từ ngắn gọn, đơn giản cho bộ phận trên khuôn mặt. Nó được sử dụng trong nhiều thành ngữ, như 'nosed-in' hoặc 'poking one's nose'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На морозі мій ніс швидко став червоним.

Trong cái lạnh giá, mũi tôi nhanh chóng chuyển sang màu đỏ.

Вона відчула приємний аромат квітів носом.

Cô ấy ngửi thấy mùi thơm dễ chịu của hoa bằng mũi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí