Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рука

Trong tiếng Ukraine, 'ruka' đề cập đến toàn bộ chi từ vai đến đầu ngón tay. Nếu cần cụ thể giữa bàn tay và cánh tay, bạn thường dựa vào ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вона тримала в руці маленьку синю квітку.

Cô ấy đang cầm một bông hoa nhỏ màu xanh trong tay.

Подай мені, будь ласка, праву руку.

Xin hãy đưa tay phải cho tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí