Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Серце

Từ này đề cập đến cơ quan và nơi trú ngụ của cảm xúc. Chữ 't' trong cách viết không được phát âm khi nói (ser-tse).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Моє серце б'ється швидше, коли я хвилююся.

Trái tim tôi đập nhanh hơn khi tôi lo lắng.

Він має добре серце і завжди допомагає.

Anh ấy có một trái tim tốt và luôn giúp đỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí