Tìm hiểu thêm về từ này
Серце
Từ này đề cập đến cơ quan và nơi trú ngụ của cảm xúc. Chữ 't' trong cách viết không được phát âm khi nói (ser-tse).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моє серце б'ється швидше, коли я хвилююся.
Trái tim tôi đập nhanh hơn khi tôi lo lắng.
Він має добре серце і завжди допомагає.
Anh ấy có một trái tim tốt và luôn giúp đỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.