Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Архітектура

Nghệ thuật và khoa học thiết kế, xây dựng các công trình hoặc cấu trúc. Nó phản ánh văn hóa, lịch sử và thẩm mỹ của một dân tộc qua các thời kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я вивчаю історію архітектури.

Tôi đang học lịch sử kiến trúc.

Ця будівля має унікальну архітектуру.

Tòa nhà này có một kiến trúc độc đáo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí