Tìm hiểu thêm về từ này
Ландшафт
Từ này chỉ toàn bộ các đặc điểm có thể nhìn thấy được của một khu vực đất đai. Nó bao gồm các yếu tố tự nhiên và nhân tạo như cây cối, địa hình và công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей ландшафт дуже красивий.
Cảnh quan này rất đẹp.
Ми змінили ландшафт саду.
Chúng tôi đã thay đổi cảnh quan của khu vườn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.