Tìm hiểu thêm về từ này
План
Sơ đồ biểu thị sự sắp xếp các phòng và không gian trên một tầng của tòa nhà. Đây là bước đầu tiên trong việc thiết kế không gian sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми обговорили план будинку.
Chúng tôi đã thảo luận về bản vẽ mặt bằng của ngôi nhà.
Його план був дуже детальний.
Bản vẽ mặt bằng của anh ấy rất chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.