Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Реконструкція

Từ này chỉ việc sửa chữa và nâng cấp một cấu trúc hiện có để làm cho nó tốt hơn hoặc mới hơn. Nó thường liên quan đến các thay đổi lớn về cấu trúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Реконструкція зайняла багато часу.

Việc cải tạo đã mất nhiều thời gian.

Вони почали реконструкцію.

Họ đã bắt đầu việc cải tạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí