Tìm hiểu thêm về từ này
Елемент
Đây là một phần cơ bản cấu thành nên một tổng thể lớn hơn. Trong thiết kế, mỗi yếu tố đều đóng góp vào vẻ đẹp và chức năng chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожен елемент важливий.
Mỗi yếu tố đều quan trọng.
Цей елемент додає краси.
Yếu tố này thêm phần vẻ đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.