Tìm hiểu thêm về từ này
Конструкція
Cách sắp xếp và tổ chức các bộ phận để tạo thành một khối thống nhất. Nó đề cập đến khung xương hoặc hệ thống chịu lực của tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Конструкція мосту дуже складна.
Kết cấu của cây cầu rất phức tạp.
Вони почали нову конструкцію.
Họ đã bắt đầu một kết cấu mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.