Tìm hiểu thêm về từ này
Креслення
Các bản vẽ chi tiết và chính xác được sử dụng bởi các kiến trúc sư và kỹ sư để hướng dẫn xây dựng. Nó chứa đựng các thông số kỹ thuật và kích thước cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Архітектор показав креслення.
Kiến trúc sư đã đưa ra các bản vẽ kỹ thuật.
Ці креслення дуже точні.
Những bản vẽ kỹ thuật này rất chính xác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.