Tìm hiểu thêm về từ này
Дизайн
Quá trình tạo ra một bản vẽ hoặc quy ước nhằm xây dựng một đối tượng hay hệ thống. Nó tập trung vào cả vẻ ngoài thẩm mỹ lẫn tính năng sử dụng thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мені подобається сучасний дизайн інтер'єру.
Tôi thích thiết kế nội thất hiện đại.
Він розробив новий дизайн меблів.
Anh ấy đã phát triển một thiết kế nội thất mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.