Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Матеріал

Các chất hoặc thành phần được sử dụng để xây dựng một cái gì đó. Trong kiến trúc, nó có thể là bê tông, gỗ, kính hoặc thép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Який матеріал ви використовуєте?

Bạn đang sử dụng vật liệu gì?

Цей матеріал дуже міцний.

Vật liệu này rất bền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí