Tìm hiểu thêm về từ này
Естетика
Từ này dùng để chỉ vẻ đẹp và sự hài hòa của một vật thể hoặc không gian. Nó liên quan đến cảm nhận về nghệ thuật và thị giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Естетика цього парку вражає.
Thẩm mỹ của công viên này thật ấn tượng.
Він дбає про естетику.
Anh ấy chăm chút cho tính thẩm mỹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.