Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Естетика

Từ này dùng để chỉ vẻ đẹp và sự hài hòa của một vật thể hoặc không gian. Nó liên quan đến cảm nhận về nghệ thuật và thị giác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Естетика цього парку вражає.

Thẩm mỹ của công viên này thật ấn tượng.

Він дбає про естетику.

Anh ấy chăm chút cho tính thẩm mỹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí