Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Оздоблення

Từ này chỉ việc thêm các chi tiết, vật liệu hoặc màu sắc để làm đẹp bề mặt hoặc không gian. Nó tập trung vào lớp hoàn thiện cuối cùng của công trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Оздоблення було дуже розкішним.

Việc trang trí rất sang trọng.

Вони вибрали сучасне оздоблення.

Họ đã chọn cách trang trí hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí