Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Angry

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch mạnh mẽ. Đây là một cảm xúc cơ bản rất mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He was angry about the delay.

Anh ấy rất giận dữ về việc chậm trễ.

Don't get angry with me please.

Xin đừng giận tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí