Tìm hiểu thêm về từ này
Confused
Không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó. Điều này xảy ra khi hướng dẫn không rõ ràng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I am confused by these directions.
Tôi bối rối bởi những chỉ dẫn này.
He looked confused when I spoke.
Anh ấy trông bối rối khi tôi nói.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.