Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Excited

Rất nhiệt tình và háo hức. Đó là cảm giác bạn có trước một kỳ nghỉ hoặc bữa tiệc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The kids are excited for Christmas.

Bọn trẻ rất hào hứng với Giáng Sinh.

I am excited to start work.

Tôi rất hào hứng để bắt đầu làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí