Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Proud

Cảm thấy vui mừng hoặc hài lòng sâu sắc về thành tựu của bản thân hoặc người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I am proud of my son.

Tôi tự hào về con trai mình.

She was proud of her work.

Cô ấy tự hào về công việc của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí