Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Surprised

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên và sốc nhẹ do điều gì đó bất ngờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I was surprised to see him.

Tôi đã ngạc nhiên khi thấy anh ấy.

She looked surprised by the gift.

Cô ấy trông rất ngạc nhiên trước món quà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí