Tìm hiểu thêm về từ này
Tired
Cần ngủ hoặc nghỉ ngơi; kiệt sức. Đây là cảm giác phổ biến hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I am tired after working late.
Tôi mệt mỏi sau khi làm việc muộn.
The baby is very tired today.
Em bé rất mệt mỏi hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.