Tìm hiểu thêm về từ này
Disappointed
Buồn hoặc không hài lòng vì ai đó hoặc điều gì đó đã không đáp ứng được hy vọng hoặc kỳ vọng của bạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I was disappointed by the ending.
Tôi đã thất vọng với phần kết.
They were disappointed in the service.
Họ đã thất vọng về dịch vụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.