Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bored

Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn do thiếu hứng thú. Điều này xảy ra khi bạn không có gì để làm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The students were bored during the lecture.

Các học sinh cảm thấy chán nản trong giờ giảng.

I get bored on long trips.

Tôi cảm thấy chán nản trên những chuyến đi dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí