Tìm hiểu thêm về từ này
Embarrassed
Cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ hoặc lúng túng. Nó thường xảy ra trong các tình huống xã hội sau một sai lầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I was embarrassed by my mistake.
Tôi đã cảm thấy xấu hổ vì lỗi của mình.
He felt embarrassed to sing loudly.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi hát to.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.