Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Exhausted

Cảm thấy hoàn toàn cạn kiệt năng lượng thể chất hoặc tinh thần; rất mệt mỏi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I am exhausted after the hike.

Tôi cảm thấy mệt lả sau chuyến leo núi.

She was exhausted from the journey.

Cô ấy đã mệt lả sau hành trình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí