Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Anxious

Cảm thấy lo âu, bất an hoặc hồi hộp về điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I feel anxious before big exams.

Tôi cảm thấy lo lắng trước các kỳ thi lớn.

She was anxious about the flight.

Cô ấy rất lo lắng về chuyến bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí