Tìm hiểu thêm về từ này
Relaxed
Không căng thẳng hay lo âu. Đó là cảm giác khi đi nghỉ hoặc đến spa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I feel very relaxed today.
Hôm nay tôi cảm thấy rất thư giãn.
The music was very relaxed.
Bài nhạc rất thư giãn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.