Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Break the ice
“Break the ice” có nghĩa là nói hoặc làm điều gì đó giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong một tình huống xã hội. Cụm từ này thường được sử dụng khi gặp gỡ người mới hoặc bắt đầu một cuộc họp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He told a funny joke to break the ice.
Anh ấy kể một câu chuyện cười vui nhộn để phá vỡ sự ngại ngùng.
A quick game is a great way to break the ice.
Một trò chơi nhanh là cách tuyệt vời để phá vỡ sự ngại ngùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.