Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Give someone the cold shoulder
Điều này có nghĩa là cố tình bỏ qua ai đó hoặc đối xử với họ một cách không thân thiện. Nó được sử dụng khi có căng thẳng xã hội giữa hai người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
After their argument, she gave him the cold shoulder.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã lạnh nhạt với anh ấy.
I don't know why he's giving me the cold shoulder.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại lạnh nhạt với tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.