Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Burning the midnight oil
Điều này có nghĩa là thức khuya để làm việc hoặc học tập. Nó thường được sinh viên sử dụng trong kỳ thi hoặc nhân viên trước thời hạn quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I've been burning the midnight oil to finish this project.
Tôi đã làm việc đến khuya để hoàn thành dự án này.
He's burning the midnight oil for his final exams.
Anh ấy đang thức khuya để chuẩn bị cho các kỳ thi cuối cùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.