Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Call it a day
“Call it a day” có nghĩa là ngừng làm việc, thường là vì bạn đã mệt hoặc đã hoàn thành đủ công việc. Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường văn phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We've worked hard, so let's call it a day.
Chúng ta đã làm việc rất chăm chỉ, vậy hãy coi như kết thúc ngày làm việc.
I'm exhausted, I think I'll call it a day.
Tôi kiệt sức rồi, tôi nghĩ tôi sẽ dừng công việc lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.