Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Get out of hand
Điều này có nghĩa là một tình huống đã trở nên hỗn loạn hoặc khó kiểm soát. Nó thường được sử dụng để mô tả các bữa tiệc, cuộc tranh cãi hoặc chi phí dự án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The protest quickly got out of hand.
Cuộc biểu tình nhanh chóng mất kiểm soát.
Things got out of hand at the office party.
Mọi chuyện đã trở nên mất kiểm soát tại bữa tiệc văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.