Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Get out of hand

Điều này có nghĩa là một tình huống đã trở nên hỗn loạn hoặc khó kiểm soát. Nó thường được sử dụng để mô tả các bữa tiệc, cuộc tranh cãi hoặc chi phí dự án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The protest quickly got out of hand.

Cuộc biểu tình nhanh chóng mất kiểm soát.

Things got out of hand at the office party.

Mọi chuyện đã trở nên mất kiểm soát tại bữa tiệc văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí