Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Cut corners
Điều này có nghĩa là làm điều gì đó một cách qua loa hoặc rẻ tiền để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng chất lượng đã bị hy sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The builder cut corners and used cheap materials.
Người xây dựng đã cắt giảm chi phí và sử dụng vật liệu rẻ tiền.
Don't cut corners on your safety training.
Đừng cắt giảm trong đào tạo an toàn của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.