Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cut corners

Điều này có nghĩa là làm điều gì đó một cách qua loa hoặc rẻ tiền để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng chất lượng đã bị hy sinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The builder cut corners and used cheap materials.

Người xây dựng đã cắt giảm chi phí và sử dụng vật liệu rẻ tiền.

Don't cut corners on your safety training.

Đừng cắt giảm trong đào tạo an toàn của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí