Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Piece of cake
Mô tả này là một nhiệm vụ rất dễ thực hiện. Đây là một trong những thành ngữ được công nhận rộng rãi nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The exam was a piece of cake for her.
Bài kiểm tra là một chuyện nhỏ đối với cô ấy.
Don't worry, fixing this will be a piece of cake.
Đừng lo, việc sửa chữa này sẽ rất dễ dàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.