Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Piece of cake

Mô tả này là một nhiệm vụ rất dễ thực hiện. Đây là một trong những thành ngữ được công nhận rộng rãi nhất trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The exam was a piece of cake for her.

Bài kiểm tra là một chuyện nhỏ đối với cô ấy.

Don't worry, fixing this will be a piece of cake.

Đừng lo, việc sửa chữa này sẽ rất dễ dàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí