Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bite the bullet

Điều này có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc khôngpleasant vì nó không thể tránh khỏi. Nó ngụ ý thể hiện lòng can đảm hoặc quyết tâm trong một tình huống khó khăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I hate the dentist, but I just have to bite the bullet.

Tôi ghét nha sĩ, nhưng tôi chỉ có thể cắn răng chịu đựng.

She decided to bite the bullet and finish the report.

Cô ấy quyết định cắn răng và hoàn thành báo cáo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí