Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Bite the bullet
Điều này có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc khôngpleasant vì nó không thể tránh khỏi. Nó ngụ ý thể hiện lòng can đảm hoặc quyết tâm trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I hate the dentist, but I just have to bite the bullet.
Tôi ghét nha sĩ, nhưng tôi chỉ có thể cắn răng chịu đựng.
She decided to bite the bullet and finish the report.
Cô ấy quyết định cắn răng và hoàn thành báo cáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.