Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Beat around the bush
"Beat around the bush" có nghĩa là tránh nói trực tiếp về một chủ đề nhạy cảm hoặc quan trọng. Người bản xứ sử dụng cụm từ này khi ai đó đang né tránh vấn đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Stop beating around the bush and tell me the truth.
Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết sự thật.
He beat around the bush instead of answering my question.
Anh ấy nói vòng vo thay vì trả lời câu hỏi của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.