Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

See eye to eye

"See eye to eye" có nghĩa là hoàn toàn đồng ý với người khác. Nó thường được sử dụng ở dạng phủ định để mô tả sự không đồng ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My boss and I don't always see eye to eye.

Tôi và sếp không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.

They finally saw eye to eye on the new contract.

Cuối cùng họ cũng đã thống nhất về hợp đồng mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí