Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
See eye to eye
"See eye to eye" có nghĩa là hoàn toàn đồng ý với người khác. Nó thường được sử dụng ở dạng phủ định để mô tả sự không đồng ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My boss and I don't always see eye to eye.
Tôi và sếp không phải lúc nào cũng đồng quan điểm.
They finally saw eye to eye on the new contract.
Cuối cùng họ cũng đã thống nhất về hợp đồng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.