Làm quen Cảm thấy không khỏe Nói đúng trọng tâm Đắt như cắt tay cắt chân Piece of cake Để lộ bí mật Chịu đựng Kết thúc công việc Cắt giảm chi phí Lờ đi ai đó Tốt nhất của cả hai thế giới Burning the midnight oil Đi vòng vo Thỉnh thoảng lắm mới có Giết hai con chim bằng một hòn đá. Qua mọi khó khăn Mất kiểm soát Bỏ lỡ cơ hội Thống nhất quan điểm Hãy giữ tinh thần lạc quan.
Tìm hiểu thêm về từ này
Cost an arm and a leg
Đây là một cách rất phổ biến để mô tả điều gì đó có giá cực kỳ đắt đỏ. Nó được sử dụng một cách không chính thức cho các mặt hàng như xe hơi, nhà cửa, hoặc những kỳ nghỉ sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
That new laptop cost me an arm and a leg.
Cái máy tính xách tay mới đó làm tôi tốn cả đống tiền.
Repairing the roof is going to cost an arm and a leg.
Việc sửa chữa mái nhà sẽ tốn kém một khoản tiền lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.