Tìm hiểu thêm về từ này
Ethics
Thuật ngữ này đề cập đến một hệ thống các nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người. Nó thường được sử dụng để thảo luận về các tiêu chuẩn chuyên nghiệp hoặc các lý thuyết triết học về đúng và sai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The committee discussed the ethics of genetic engineering.
Ủy ban đã thảo luận về đạo đức của kỹ thuật di truyền.
Doctors must follow a strict code of ethics.
Bác sĩ phải tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.