Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ethics

Thuật ngữ này đề cập đến một hệ thống các nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của một người. Nó thường được sử dụng để thảo luận về các tiêu chuẩn chuyên nghiệp hoặc các lý thuyết triết học về đúng và sai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The committee discussed the ethics of genetic engineering.

Ủy ban đã thảo luận về đạo đức của kỹ thuật di truyền.

Doctors must follow a strict code of ethics.

Bác sĩ phải tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí