Tìm hiểu thêm về từ này
Justice
Từ này đề cập đến sự công bằng trong cách mọi người được đối xử hoặc cách các quyết định được đưa ra. Đây là một trụ cột cốt lõi của hầu hết các triết lý xã hội và chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They are still fighting for social justice today.
Họ vẫn đang đấu tranh cho công bằng xã hội cho đến ngày nay.
The judge was committed to delivering true justice.
Thẩm phán đã cam kết mang lại công lý thực sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.