Tìm hiểu thêm về từ này
Empathy
Đây là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của một người khác. Nó sâu sắc hơn "lòng thương cảm", vốn chỉ là cảm giác thương hại cho ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The nurse showed great empathy toward the patients.
Y tá đã thể hiện sự đồng cảm lớn đối với bệnh nhân.
Reading books can help children develop empathy.
Đọc sách có thể giúp trẻ em phát triển sự đồng cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.