Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Virtue

Một đức tính là hành vi thể hiện những tiêu chuẩn đạo đức cao hoặc một phẩm chất tốt đẹp ở một người. Nó là đối lập của một "tật xấu".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Humility is considered a great virtue in many cultures.

Sự khiêm nhường được coi là một đức tính cao quý trong nhiều nền văn hóa.

She was a woman of great honesty and virtue.

Cô ấy là một người phụ nữ có lòng trung thực và đức hạnh lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí