Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bias

Thiên kiến là sự thiên vị đối với hoặc chống lại một điều, người hoặc nhóm nào đó so với những người hoặc nhóm khác. Nó thường được coi là không công bằng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The reporter showed a clear bias against the candidate.

Nhà báo thể hiện rõ sự thiên vị chống lại ứng viên.

Scientists must work hard to avoid personal bias.

Các nhà khoa học phải nỗ lực hết mình để tránh thiên kiến cá nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí