Tìm hiểu thêm về từ này
Conscience
Đây là tiếng nói nội tâm hoặc cảm giác cho bạn biết liệu linh hồn của bạn đang làm đúng hay sai. Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn nó với "có ý thức", nghĩa là đang tỉnh táo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His conscience troubled him after he told the lie.
Lương tâm anh ấy day dứt sau khi nói dối.
She has a very strong sense of conscience.
Cô ấy có ý thức đạo đức rất mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.