Tìm hiểu thêm về từ này
Skepticism
Đây là thái độ nghi ngờ hoặc hoài nghi đối với kiến thức hoặc những tuyên bố mà người khác coi là hiển nhiên. Nó rất quan trọng đối với tư duy phản biện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She greeted the unbelievable news with skepticism.
Cô ấy chào đón tin tức khó tin với sự hoài nghi.
A bit of skepticism is healthy when reading online.
Một chút hoài nghi là điều lành mạnh khi đọc trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.