Tìm hiểu thêm về từ này
Existence
Sự tồn tại là trạng thái của việc sống hoặc thực tế. Đây là chủ đề chính của nhánh triết học được gọi là siêu hình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The philosopher pondered the meaning of human existence.
Nhà triết học suy ngẫm về ý nghĩa của sự tồn tại con người.
Scientists confirmed the existence of a new planet.
Các nhà khoa học đã xác nhận sự tồn tại của một hành tinh mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.