Tìm hiểu thêm về từ này
Objectivity
Đây là phẩm chất của sự trung lập và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi xem xét các sự thật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Judges must maintain objectivity during a court trial.
Các thẩm phán phải duy trì tính khách quan trong suốt phiên tòa.
The scientist analyzed the data with total objectivity.
Nhà khoa học đã phân tích dữ liệu với sự khách quan tuyệt đối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.