Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Autonomy

Tự chủ là quyền hoặc điều kiện tự trị hoặc tự do cá nhân. Trong đạo đức học, nó đề cập đến khả năng của một cá nhân trong việc đưa ra quyết định của riêng mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The workers wanted more autonomy over their schedules.

Các công nhân muốn có nhiều quyền tự chủ hơn đối với lịch trình của họ.

Respecting patient autonomy is vital in medicine.

Tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân là điều quan trọng trong y học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí