Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Altruism

Đây là sự quan tâm vô tư và vị tha đối với hạnh phúc của người khác. Nó có nghĩa là giúp đỡ mọi người mà không mong đợi bất kỳ phần thưởng nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Volunteering at the shelter was an act of altruism.

Việc tình nguyện tại trại động vật là một hành động vị tha.

Many philosophers debate if true altruism exists.

Nhiều nhà triết học tranh luận về việc liệu lòng vị tha thực sự có tồn tại hay không.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí