Tìm hiểu thêm về từ này
Altruism
Đây là sự quan tâm vô tư và vị tha đối với hạnh phúc của người khác. Nó có nghĩa là giúp đỡ mọi người mà không mong đợi bất kỳ phần thưởng nào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Volunteering at the shelter was an act of altruism.
Việc tình nguyện tại trại động vật là một hành động vị tha.
Many philosophers debate if true altruism exists.
Nhiều nhà triết học tranh luận về việc liệu lòng vị tha thực sự có tồn tại hay không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.