Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Integrity

Sự trung thực có nghĩa là luôn thành thật và có những nguyên tắc đạo đức vững chắc. Nếu bạn có sự trung thực, bạn sẽ làm điều đúng đắn ngay cả khi không ai đang theo dõi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The leader was respected for his high integrity.

Nhà lãnh đạo được kính trọng vì sự chính trực cao cả của ông.

Cheating on the exam lacks academic integrity.

Việc gian lận trong kỳ thi thiếu tính trung thực học thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí